Bạn đang có nhu cầu thi công chống thấm cho sân thượng nhưng vẫn còn phân vân không biết giá 1 thùng sơn chống thấm ngoài trời là bao nhiêu? Đừng lo, bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về mức giá thị trường hiện nay, giúp bạn chủ động hơn trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí cho công trình của mình.
Xem thêm: Top 5 sơn chống thấm hồ cá tốt nhất
Mục lục
Sơn chống thấm ngoài trời là gì?
Sơn chống thấm ngoài trời là một loại sơn chuyên dụng được thiết kế để ngăn nước thẩm thấu vào bên trong công trình, đặc biệt là ở những khu vực thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với thời tiết như: tường ngoài, sân thượng, mái nhà, ban công,…

Đặc điểm của sơn chống thấm ngoài trời:
- Khả năng kháng nước cao: ngăn nước mưa và hơi ẩm xâm nhập vào bề mặt tường hoặc sàn.
- Độ bền cao: chịu được tác động của ánh nắng, nhiệt độ cao, mưa gió, nấm mốc và tia UV.
- Tính đàn hồi tốt: giúp che phủ các vết nứt nhỏ, chống bong tróc, rạn chân chim.
- Dễ thi công: có thể lăn hoặc quét như sơn nước thông thường.
Giá 1 thùng sơn chống thấm ngoài trời là bao nhiêu?
Giá của một thùng sơn chống thấm ngoài trời phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, dung tích, và loại sơn. Dưới đây là một số mức giá tham khảo cho các thương hiệu phổ biến:
1 thùng sơn Dulux giá bao nhiêu?
| TÊN SẢN PHẨM | ĐƠN GIÁ | ĐƠN VỊ TÍNH |
|---|---|---|
| Dulux Weathershield Powerflexx Bóng, GJ8B | 437,000 – 1,979,000 VNĐ | Lon 1L, 5L |
| Dulux Weathershield Bóng, BJ9 | 385,000 – 1,752,000 VNĐ | Lon 1L, 5L |
| Dulux Inspire Ngoại Thất Bóng, 79AB | 1,064,000 – 3,648,000 VNĐ | Thùng 5L, 18L |
| Sơn Dulux Superflexx 5in1 Bóng, Z611B | 371,000 – 1,774,500 VNĐ | Lon 1L, 5L |
| Sơn Dulux 5in1 Bóng, 66AB | 337,000 – 1,465,500 VNĐ | Lon 1L, 5L |
| Sơn Dulux Ambiance 5in1 Mờ, 66A | 385,000 – 1,410,000 VNĐ | Lon 1L, 5L |
| Sơn Dulux Chống bám bẩn, Z966 | 998,500 VNĐ | Lon 5L |
| Sơn Dulux Lau chùi hiệu quả Bóng, A991B | 805,500 – 2,688,000 VNĐ | Thùng 5L, 18L |
| Sơn Dulux Inspire trong nhà, 39AB | 593,000 – 2,010,000 VNĐ | Thùng 5L, 18L |
| Sơn lót Dulux Weathershield Power Sealer, Z060 | 1,090,000 – 3,492,000 VNĐ | Thùng 5L, 18L |
| Sơn lót Dulux Weathershield chống kiềm, A936 | 917,000 – 3,174,000 VNĐ | Thùng 5L, 18L |
| Sơn lót nội thất Dulux Supersealer, Z505 | 727,000 – 2,495,000 VNĐ | Thùng 5L, 18L |
| Sơn Dulux trong nhà, A934 | 611,000 – 2,268,000 VNĐ | Thùng 5L, 18L |
| Sơn chống thấm Dulux Aquatech Flexx, W759 | 1,039,500 – 3,287,500 VNĐ | Thùng 6KG, 20KG |
| Sơn chống thấm Dulux Weathershield, Y65 | 967,500 – 3,054,000 VNĐ | Thùng 6KG, 20KG |
| Bột bả Dulux ngoài trời, A502 | 552,000 VNĐ | Bao 40KG |
| Bột bả tường Dulux trong nhà | 382,000 VNĐ | Bao 40KG |
1 thùng sơn Jotun giá bao nhiêu?
| Tên sản phẩm | Giá bán |
|---|---|
| Sơn Jotun Majestic hiệu ứng ánh kim cương | 1.452.000đ / 1 lít |
| Sơn Jotun Majestic hiệu ứng ánh vàng | 726.000đ / 1 lít |
| Sơn Jotun Majestic hiệu ứng ánh ngọc trai | 726.000đ / 1 lít |
| Sơn Jotun Majestic Đẹp và chăm sóc hoàn hảo | 320.000đ / 1 lít 1.520.000đ / lon 5 lít |
| Sơn Jotun Majestic Đẹp hoàn hảo (Bóng) | 295.000đ / lon 1 lít 1.280.000đ / lon 5 lít 3.520.000đ / lon 17 lít |
| Sơn Jotun Majestic Đẹp hoàn hảo (Mờ) | 285.000đ / lon 1 lít 1.280.000đ / lon 5 lít |
| Sơn Jotun Jotashield Bền màu tối ưu | 437.000đ / lon 1 lít 2.132.000đ / lon 5 lít |
| Sơn Jotun Jotashield Che phủ vết nứt | 437.000đ / lon 1 lít 2.132.000đ / lon 5 lít |
| Sơn Jotun Jotashield Chống phai màu | 385.000đ / lon 1 lít 1.862.000đ / lon 5 lít 6.188.000đ / lon 17 lít |
Giá 1 thùng sơn chống thấm ngoài trời Mykolor bao nhiêu?
| TÊN SẢN PHẨM | BAO BÌ | GIÁ BÁN |
|---|---|---|
| GRAND MARBLE FEEL FOR EXTERIOR | 40KG | 646.000 |
| GRAND MARBLE FEEL FOR INTERIOR | 40KG | 486.000 |
| GRAND MARBLE FEEL FOR INTERIOR & EXTERIOR | 40KG | 588.000 |
| GRAND PREMIUM PRIMER FOR EXTERIOR | 4,375L / 18L | 1.080.000 / 3.798.000 |
| GRAND DAMP-STOP SEALER FOR INTERIOR & EXTERIOR | 4,375L | 1.028.000 |
| GRAND ALKALI FILTER FOR EXTERIOR | 4,375L / 18L | 1.018.000 / 3.490.000 |
| GRAND PROOF & PRIME FOR EXTERIOR & INTERIOR | 4,375L / 18L | 1.012.000 / 3.525.000 |
| GRAND ECOLOGY PRIMER FOR INTERIOR | 4,375L / 18L | 922.000 / 3.438.000 |
| GRAND ALKALI FILTER FOR INTERIOR | 4,375L / 18L | 780.000 / 2.590.000 |
| GRAND SAPPHIRE FEEL (WHITE) | 875ML / 4.375L | 370.000 / 1.645.000 |
| GRAND PEARL FEEL (WHITE) | 875ML / 4.375L / 18L | 297.000 / 1.203.000 / 4.423.000 |
| GRAND OPAL FEEL (WHITE) | 4.375L / 18L | 741.000 / 2.505.000 |
| GRAND QUARTZ FEEL | 4.375L / 18L | 551.000 / 1.728.000 |
| GRAND CEILING COAT FOR INTERIOR | 4.375L / 18L | 505.000 / 1.605.000 |
| GRAND CEILING EXPERT | 4.375L / 17L | 698.000 / 2.485.000 |
| GRAND SPECIAL COAT 2 IN 1 MATTE FOR INTERIOR (WHITE) | 4.375L / 17.5L | 1.430.000 / 5.310.000 |
| GRAND SPECIAL COAT 2 IN 1 SATIN FOR INTERIOR (WHITE) | 4.375L / 17.5L | 1.588.000 / 5.900.000 |
| GRAND ANTI-UV FOR EXTERIOR (WHITE) | 4.375L | 2.560.000 |
| GRAND DIAMOND FEEL (WHITE) | 875ML / 4.375L | 600.000 / 2.305.000 |
| GRAND RUBY FEEL (WHITE) | 875ML / 4.375L / 18L | 405.000 / 1.738.000 / 5.513.000 |
| GRAND JADE FEEL | 4,375L / 18L | 1.231.000 / 4.083.000 |
| GRAND WATERPROOFER G200 | 3,063L / 17,5L | 922.000 / 3.990.000 |
| GRAND WATERPROOF CEMENT-BASED FOR EXTERIOR | 875ML / 4.375L / 17L | 263.000 / 1.028.000 / 3.536.000 |
Giá 1 thùng sơn Nippon là bao nhiêu?
| TÊN SẢN PHẨM | ĐVT | GIÁ BÁN |
|---|---|---|
| Bột trét Nippon Skimcoat nội thất | Bao/40kg | 230.000 |
| Bột trét Nippon Weathergard Skimcoat ngoại thất | Bao/40kg | 290.000 |
| Sơn lót Nippon ngoại thất Weathergard sealer | Thùng/18Lit | 1.650.000 |
| Sơn lót Nippon ngoại thất Weathergard sealer | Lon/5lit | 510.000 |
| Sơn lót Nippon ngoài trời Super matex sealer | Thùng/18Lit | 980.000 |
| Sơn lót Nippon ngoài trời Super matex sealer | Lon/5lit | 330.000 |
| Sơn lót Nippon nội thất Odour Less Sealer | Thùng/18Lit | 1.370.000 |
| Sơn lót Nippon nội thất Odour Less Sealer | Lon/5lit | 385.000 |
| Sơn lót Nippon nội thất matex sealer | Thùng/18Lit | 710.000 |
| Sơn lót Nippon nội thất matex sealer | Lon/5lit | 235.000 |
| Sơn Nippon Weathergard Siêu Bóng Ngoài Trời | Thùng/18Lit | 3.400.000 |
| Sơn Nippon Weathergard Siêu Bóng Ngoài Trời | Lon/5lit | 950.000 |
| Sơn Nippon Weathergard Siêu Bóng Ngoài Trời | Lon/1lit | 200.000 |
| Sơn Nippon Weathergard Bóng | Thùng/18Lit | 2.800.000 |
| Sơn Nippon Weathergard Bóng | Lon/5lit | 825.000 |
| Sơn Nippon Weathergard Bóng | Lon/1lit | 170.000 |



